biến trở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện tử: Một linh kiện điện tử có điện trở có thể thay đổi được giá trị một cách liên tục, dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện hoặc điện áp trong mạch điện.
- Thiết bị điều chỉnh: Một dụng cụ dùng trong kỹ thuật điện và điện tử để kiểm soát, thay đổi một cách trơn tru các thông số như độ sáng, âm lượng, tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy dùng một chiếc biến trở để điều chỉnh độ sáng của đèn LED.
- Trong mạch điện này, biến trở đóng vai trò điều khiển tốc độ quay của động cơ.
- Giá trị điện trở của biến trở có thể thay đổi từ 0 Ohm đến 10k Ohm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Biến trở tuyến tính": Loại biến trở mà sự thay đổi giá trị điện trở tỉ lệ thuận với góc quay hoặc vị trí của con trượt.
- Biến trở tuyến tính thường được dùng trong các bộ chia áp.
"Biến trở đa vòng": Loại biến trở có độ chính xác cao, cho phép điều chỉnh giá trị qua nhiều vòng quay của trục.
- Để điều chỉnh tinh, người ta thường sử dụng biến trở đa vòng.
Biến thể và từ gần giống
Chiết áp (Potentiometer): Một loại biến trở ba chân, thường dùng để điều chỉnh điện áp (chia áp).
- Chiết áp là một dạng biến trở phổ biến trong các mạch âm thanh.
Điện trở cố định: Linh kiện có giá trị điện trở không thay đổi, trái ngược với biến trở.
- Mạch cần cả điện trở cố định lẫn biến trở để hoạt động linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Điện trở thay đổi được: Cụm từ mô tả chức năng của biến trở.
- Bộ điều chỉnh điện trở: Cụm từ nhấn mạnh chức năng điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ linh kiện kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "biến trở")